베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bảng niêm yết" (1)
bảng niêm yết
영어
구Listed price board
Giá mua vào đúng với cái bảng niêm yết.
The purchase price matched the listed price.
관련 단어 "bảng niêm yết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bảng niêm yết" (1)
Giá mua vào đúng với cái bảng niêm yết.
The purchase price matched the listed price.
